malignant anaemia

malignant anaemia

A doctor explains the effects of malignant anaemia to an older patient.

Định nghĩa

Danh từ: Thiếu máu ác tính (malignant anaemia) một dạng thiếu máu mạn tính, tiến triển, thường gặpngười lớn tuổi. Nguyên nhân chính do cơ thể thiếu yếu tố nội tại (một chất do dạ dày tiết ra, cần thiết cho sự hấp thụ vitamin B12).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân lớn tuổi bị thiếu máu ác tính.)
  • (Thiếu máu ác tính có thể dẫn đến mệt mỏi các vấn đề thần kinh nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pernicious anaemia" (thiếu máu ác tính) một tên gọi khác của , thường được dùng trong y văn.
  • "to be diagnosed with malignant anaemia": được chẩn đoán mắc bệnh thiếu máu ác tính.
    • She was diagnosed with malignant anaemia after a series of blood tests. ( ấy được chẩn đoán mắc thiếu máu ác tính sau một loạt xét nghiệm máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Anaemia (danh từ): thiếu máu (tình trạng chung).
    • Anaemia is a common condition where the blood lacks enough healthy red blood cells. (Thiếu máu một tình trạng phổ biến khi máu thiếu đủ hồng cầu khỏe mạnh.)
  • Pernicious (tính từ): ác tính, hại, nguy hiểm (thường dùng trong y học).
    • Pernicious anaemia is a specific type of malignant anaemia. (Thiếu máu ác tính một dạng cụ thể của thiếu máu ác tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Pernicious anaemia: thiếu máu ác tính (từ đồng nghĩa chính xác).
  • Vitamin B12 deficiency anaemia: thiếu máu do thiếu vitamin B12 (mô tả nguyên nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến malignant anaemia.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến malignant anaemia.